越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gia nhập” (1)
gia nhập
英语
动to join, to accede
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
He wants to join the football club.
相关词“gia nhập” (1)
tiến trình gia nhập
英语
短语accession process
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
短语“gia nhập” (6)
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
Anh ấy muốn gia nhập câu lạc bộ bóng đá.
He wants to join the football club.
Điều này sẽ mở đường cho tiến trình gia nhập EU.
This will pave the way for the EU accession process.
Mở đường cho tiến trình gia nhập Liên minh châu Âu.
Pave the way for the European Union accession process.
Tiến trình gia nhập EU từng bị Thủ tướng ngăn cản.
The EU accession process was once hindered by the Prime Minister.
